IELTS Writing Task 1: các dạng biểu đồ, bố cục và từ nối
Đội ngũ Aimhigher 9 phút đọc
Nội dung bài viết · 9 mục
IELTS Writing Task 1 là bài viết ngắn mở đầu phần Writing. Với đề Academic, bạn nhìn một biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ rồi mô tả lại bằng ít nhất 150 từ. Thời gian gợi ý là 20 phút, và bài này chiếm một phần ba điểm Writing.
Nhiều bạn học Task 1 bằng cách thuộc mẫu câu rồi lắp số vào, nên bài hay thiếu overview và sai thì. Bài này đi qua sáu dạng đề, bố cục bốn phần, từ vựng tả xu hướng và những lỗi mình thấy lặp lại nhiều nhất.
IELTS Writing Task 1 là gì?
Task 1 là bài mô tả thông tin cho sẵn, không phải bài nêu ý kiến. Giám khảo muốn xem bạn chọn được đặc điểm chính và kể lại bằng tiếng Anh rõ ràng, có số liệu minh hoạ.
Ba con số cần nhớ:
- Số từ: tối thiểu 150. Viết ngắn hơn bị trừ điểm Task Achievement.
- Thời gian: nên dành 20 phút, để 40 phút còn lại cho Task 2.
- Trọng số: Task 1 chiếm một phần ba điểm Writing, Task 2 chiếm hai phần ba.
Academic và General Training khác nhau ở Task 1. Academic cho biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ. General Training cho một tình huống và yêu cầu bạn viết thư, cũng tối thiểu 150 từ. Bài này nói về đề Academic. Nếu chưa rõ mình thi loại nào, xem lại bài IELTS là gì.
Sáu dạng đề Task 1 và mỗi dạng cần nhìn gì
Task 1 Academic có sáu dạng: line graph, bar chart, pie chart, table, process và map. Bốn dạng đầu thuộc nhóm số liệu, hai dạng sau thuộc nhóm mô tả không có số, và mỗi dạng có một thứ bạn phải tìm ra trước khi đặt bút.
| Dạng đề | Tiếng Việt | Nhìn gì đầu tiên |
|---|---|---|
| Line graph | Biểu đồ đường | Xu hướng chung của từng đường, điểm cao nhất và thấp nhất |
| Bar chart | Biểu đồ cột | Cột cao nhất, cột thấp nhất, nhóm cột nào tăng hay giảm đều |
| Pie chart | Biểu đồ tròn | Phần lớn nhất và nhỏ nhất, nếu có hai hình thì phần nào đổi nhiều nhất |
| Table | Bảng số liệu | Hàng và cột có giá trị nổi bật, đừng cố tả hết từng ô |
| Process | Quy trình | Số bước, điểm đầu và điểm cuối, tuyến tính hay vòng lặp |
| Map | Bản đồ | Cái gì thêm, cái gì mất, cái gì chuyển chỗ giữa hai mốc thời gian |
Đề process cần câu bị động và từ nối thứ tự (first, then, finally). Đề map cần giới từ chỉ vị trí (next to, opposite) và động từ chỉ thay đổi (was built, was replaced).
Bố cục bốn phần của một bài Task 1
Bài Task 1 tốt gần như luôn có bốn phần: giới thiệu, overview, hai đoạn chi tiết. Bốn phần gói trong khoảng 160 đến 190 từ là vừa.
- Giới thiệu (1 câu): viết lại đề bằng từ của bạn, ví dụ "The graph shows" thành "The line graph illustrates". Không chép nguyên đề, vì phần chép nguyên có thể không được tính vào số từ.
- Overview (2 câu): nêu hai đặc điểm lớn nhất, không kèm số cụ thể. Ví dụ: xu hướng chung tăng hay giảm, hạng mục nào áp đảo, quy trình có mấy bước. Mở bằng "Overall," để giám khảo thấy ngay.
- Đoạn chi tiết 1 (3 đến 4 câu): nhóm thứ nhất của dữ liệu, kèm số liệu cụ thể.
- Đoạn chi tiết 2 (3 đến 4 câu): nhóm còn lại, hoặc phần so sánh giữa các hạng mục.
Tiêu chí Task Achievement và vì sao thiếu overview mất điểm
Task Achievement là tiêu chí chấm riêng cho Task 1, chiếm một phần tư điểm bài, và là nơi bài thiếu overview bị kẹt ở band 5. Ba tiêu chí còn lại là Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, mỗi tiêu chí cũng một phần tư.
Theo bảng mô tả band công khai của IELTS, Task Achievement xem ba việc: bạn có đủ 150 từ và trả lời đúng đề không, có nêu overview không, và có chọn số liệu phù hợp thay vì liệt kê hết hay bỏ sót phần quan trọng không.
Band 6 của tiêu chí này đòi bài "presents an overview". Band 5 mô tả bài "no clear overview". Nghĩa là dù ngữ pháp và từ vựng ổn, thiếu overview vẫn kéo Task Achievement xuống 5, và điểm Task 1 là trung bình của bốn tiêu chí. Vì vậy viết overview ngay sau câu mở, trước khi vào số liệu, để không quên khi hết giờ.
Từ vựng miêu tả biểu đồ và từ nối so sánh
Bạn chỉ cần khoảng 25 từ cốt lõi để tả hầu hết biểu đồ số liệu. Chia làm ba nhóm: hướng đi, mức độ, so sánh.
Nhóm hướng đi, mỗi từ có dạng động từ và danh từ:
- Tăng: increase, rise, grow, climb (danh từ: an increase, a rise, growth).
- Giảm: decrease, fall, drop, decline (danh từ: a decrease, a fall, a drop).
- Giữ nguyên: remain stable, stay constant, level off (đi ngang sau khi tăng hoặc giảm).
- Dao động: fluctuate (lên xuống không theo hướng rõ).
- Đỉnh và đáy: peak at, reach a peak of (đỉnh), hit a low of (đáy).
Nhóm mức độ đi kèm, dùng trạng từ sau động từ hoặc tính từ trước danh từ:
| Mức độ | Trạng từ / tính từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mạnh, nhanh | sharply, dramatically / sharp, dramatic | tăng hoặc giảm mạnh |
| Vừa | steadily, considerably / steady, considerable | đều, đáng kể |
| Nhẹ | slightly, marginally / slight, marginal | nhẹ, ít |
| Từ từ | gradually, gently / gradual, gentle | dần dần |
Ghép lại: "Sales rose sharply from 2 million in 2010 to 5 million in 2015" hoặc "There was a sharp rise in sales".
Nhóm so sánh và từ nối:
- So sánh hơn kém: higher than, lower than, twice as high as, three times the figure for.
- Tương phản: while, whereas, in contrast, on the other hand.
- Tương đồng: similarly, likewise, a similar pattern.
Lỗi hay gặp khi viết Task 1 và cách sửa
Phần lớn bài Task 1 mất điểm vì năm lỗi lặp lại, không phải vì thiếu từ khó.
- Chép hết số liệu: giám khảo chỉ cần đặc điểm chính và số liệu minh hoạ, mỗi đoạn chi tiết 3 đến 4 con số là đủ.
- Nêu ý kiến cá nhân: "This is because people prefer..." hay "The government should...". Task 1 chỉ tả, không giải thích nguyên nhân, không đề xuất.
- Viết quá 200 từ: mỗi từ thừa ở Task 1 là thời gian mất ở Task 2, bài nặng gấp đôi. Giữ dưới 190 từ và dừng đúng 20 phút.
- Sai thì động từ: mốc năm trong quá khứ dùng quá khứ đơn. Mốc tương lai dùng "is expected to", "is projected to". Process không có mốc thời gian dùng hiện tại đơn.
- Lẫn number và percentage: biểu đồ đơn vị phần trăm thì viết "the percentage of" hoặc "the proportion of", không viết "the number of". Biểu đồ đếm người hay tiền thì ngược lại.
Nhịp luyện Task 1 mỗi tuần
Hai bài Task 1 mỗi tuần, viết đúng 20 phút rồi tự chấm, là nhịp đủ để tiến bộ mà không lấn giờ Task 2.
- Đầu tuần: chọn một dạng, đọc hai bài mẫu band 7 trở lên, ghi lại cách họ viết overview.
- Giữa tuần: viết một bài cùng dạng, bấm giờ 20 phút, rồi đếm từ, kiểm overview, kiểm thì động từ.
- Cuối tuần: viết dạng khác, đọc lại cả hai bài, chép các câu tả xu hướng đúng vào sổ.
Nếu mục tiêu là band 6.5 trở lên, xem thêm lộ trình học IELTS từ 5.0 lên 7.0.
Khi tự chấm thấy khó, bạn có thể dán bài vào công cụ chấm Writing bằng AI của Aimhigher. Công cụ trả về band ước lượng theo bốn tiêu chí và chỉ ra chỗ thiếu overview hay sai thì, nhưng chỉ là ước lượng để bạn sửa bài, không thay giám khảo.
Câu hỏi hay gặp
Task 1 viết bao nhiêu từ là vừa?
Tối thiểu 150 từ, hợp lý nhất là 160 đến 190 từ. Viết dưới 150 bị trừ điểm, viết trên 200 không được cộng gì mà mất thời gian cho Task 2.
Có cần viết kết luận cho Task 1 không?
Không. Task 1 cần overview, không cần đoạn "In conclusion". Nếu đã viết overview ở đầu, kết luận chỉ lặp lại và tốn từ.
Đề có hai biểu đồ thì bố cục đổi thế nào?
Giữ nguyên bốn phần. Câu mở nhắc cả hai hình, overview nêu đặc điểm lớn nhất của mỗi hình, rồi mỗi đoạn chi tiết tả một hình.
Task 1 và Task 2, nên luyện cái nào trước?
Task 2 trước, vì nặng gấp đôi. Nhưng Task 1 dễ lên điểm hơn vì bố cục cố định và từ vựng gói gọn. Lỗi của Task 2 có trong bài cấu trúc, lỗi và cách tự chấm Task 2.
Tóm lại
IELTS Writing Task 1 Academic yêu cầu ít nhất 150 từ trong 20 phút để mô tả biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ. Bài tốt có bốn phần: câu mở paraphrase đề, overview hai đặc điểm lớn, hai đoạn chi tiết có số liệu chọn lọc. Thiếu overview là lỗi kéo Task Achievement xuống nhanh nhất. Luyện hai bài mỗi tuần, xoay vòng dạng, sửa lỗi cũ trước khi viết bài mới.
Bài liên quan
Gia sư IELTS: cách chọn và câu hỏi nên hỏi trước buổi đầu
Cách chọn gia sư IELTS theo band từng kỹ năng và phiếu điểm TRF, 10 câu nên hỏi trước buổi đầu, 6 dấu hiệu nên tránh và cách học thử.
Tự học IELTS tại nhà: kế hoạch, tài liệu và lúc nào nên tìm gia sư
Tự học IELTS tại nhà hợp với ai, kế hoạch tuần 6 đến 8 giờ, tài liệu gốc nên dùng, học online khác gì, và 3 dấu hiệu bạn nên tìm gia sư chấm bài.