Business Service List: 1.744 từ tiếng Anh kinh doanh (tài chính, hợp đồng, nhân sự, marketing) học tiếp sau NGSL, phủ khoảng 97% từ trong văn bản kinh doanh. Hợp TOEIC Reading Part 6–7. Phần 3/4: từ hạng 1001 đến 1500, xếp theo tần suất. Nguồn danh sách: Business Service List 1.20 (Browne & Culligan), CC BY-SA 4.0. Nghĩa, ví dụ và mẹo do Aimhigher soạn thêm, chia sẻ theo cùng giấy phép (creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0).
du khách, người đi du lịch
sự bình đẳng
kéo theo, đòi hỏi
biên soạn, tập hợp (danh sách, báo cáo)
sự tuần hoàn (máu); sự lưu thông; số lượng phát hành (báo)
Danh từđơn kiến nghị · Động từkiến nghị, thỉnh cầu
có thể quy cho, do
(thuộc) cách mạng; mang tính đột phá
hãng sản xuất ô tô
tùy ý, tùy quyết định
sự đối chiếu; sự hòa giải
chỉ thị, chỉ lệnh
lẫn nhau, cùng nhau
khả thi, có thể thành công
dưới chuẩn, rủi ro cao
sự từ chối, sự khước từ
bộ trang phục, bộ đồ
Tính từxấp xỉ, gần đúng · Động từxấp xỉ, gần bằng
thuộc địa lý
liên doanh, tập đoàn hợp tác
Xếp theo thời gian, ai nhanh hơn đứng trên.
Chưa có ai chơi Ghép với bộ này. Chơi ngay để đứng đầu bảng nhé.
Xếp theo điểm, bằng điểm thì ai nhanh hơn đứng trên.
Chưa có ai chơi Kiểm tra với bộ này. Chơi ngay để đứng đầu bảng nhé.