Từ vựng TOEIC · Kinh doanh · Hạng 1001–1500

1/50

traveler

  • du khách, người đi du lịch

Tắt màn hình hoặc chuyển app vẫn nghe tiếp; dừng và chuyển từ ở màn hình khoá hoặc tai nghe.