Business Service List: 1.744 từ tiếng Anh kinh doanh (tài chính, hợp đồng, nhân sự, marketing) học tiếp sau NGSL, phủ khoảng 97% từ trong văn bản kinh doanh. Hợp TOEIC Reading Part 6–7. Phần 1/4: từ hạng 1 đến 500, xếp theo tần suất. Nguồn danh sách: Business Service List 1.20 (Browne & Culligan), CC BY-SA 4.0. Nghĩa, ví dụ và mẹo do Aimhigher soạn thêm, chia sẻ theo cùng giấy phép (creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0).
ông, ngài (dạng đầy đủ của Mr)
hàng hóa
vốn chủ sở hữu; cổ phần; sự công bằng
cổ tức; lợi ích, thành quả
cặp đựng hồ sơ; tập hồ sơ tác phẩm; danh mục đầu tư
sự tài trợ
hàng tồn kho; bản kiểm kê
giao dịch
không, phi (tiền tố)
Danh từhợp đồng thuê · Động từcho thuê, thuê (dài hạn)
Động từphòng ngừa rủi ro · Danh từbiện pháp phòng hộ · Danh từhàng rào cây
sự phân phối, phân bổ
phí bảo hiểm; khoản phụ thu · Tính từcao cấp
khách hàng
Danh từtác động, ảnh hưởng; sự va chạm · Động từtác động đến
quyền lực, thẩm quyền; (the authorities) nhà chức trách; chuyên gia
đạt được, thu được, giành được
ngày đáo hạn; sự trưởng thành
xuất bản; công bố
vào một lúc nào đó
Xếp theo thời gian, ai nhanh hơn đứng trên.
Chưa có ai chơi Ghép với bộ này. Chơi ngay để đứng đầu bảng nhé.
Xếp theo điểm, bằng điểm thì ai nhanh hơn đứng trên.
Chưa có ai chơi Kiểm tra với bộ này. Chơi ngay để đứng đầu bảng nhé.