Từ vựng TOEIC · Kinh doanh · Hạng 1–500
1/20
20 thẻ/lượt
Đổi
Lưu từ
Từ mới
n
mister
/mˈɪstɐ/
Chạm để lật
(hoặc nhấn Space)
mister
/mˈɪstɐ/
n
Lưu từ
ông, ngài (dạng đầy đủ của Mr)
Cụm từ hay gặp
Mister Smith · Mister President · hey, mister
Ví dụ
Excuse me, mister, is this seat taken?
Chưa biết
Đã biết
Space
Lật thẻ
←
Chưa biết
→
Đã biết