Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề: học thế nào để nói được
Đội ngũ Aimhigher 9 phút đọc
Nội dung bài viết · 9 mục
Từ vựng IELTS Speaking nên học theo cụm, gắn với từng chủ đề giám khảo hay hỏi, rồi đem ra nói thành câu về chính mình. Học từ đơn rời rạc thì lúc ngồi trước giám khảo bạn vẫn im, vì não chưa có sẵn cụm nào để ghép.
Bài này đi theo thứ tự bạn sẽ cần: bài thi nói gồm những gì, chủ đề nào hay gặp, học một cụm từ ra sao, và kế hoạch mười phút mỗi ngày. Nếu bạn chưa rõ cấu trúc bốn kỹ năng của kỳ thi, đọc trước bài IELTS là gì.
Bài thi IELTS Speaking gồm ba phần
IELTS Speaking là cuộc nói chuyện trực tiếp với giám khảo, kéo dài 11 đến 14 phút, chia làm ba phần. Mỗi phần hỏi theo một kiểu khác nhau, nên từ vựng cần cho mỗi phần cũng khác.
| Phần | Thời gian | Bạn làm gì |
|---|---|---|
| Part 1 | 4 đến 5 phút | Trả lời câu hỏi ngắn về bản thân: công việc, học tập, quê quán, sở thích |
| Part 2 | 1 phút chuẩn bị, nói 1 đến 2 phút | Nhận một cue card, ghi chú rồi nói liền mạch về một người, nơi, việc hoặc vật |
| Part 3 | 4 đến 5 phút | Thảo luận sâu hơn quanh chủ đề của Part 2, có nêu ý kiến và so sánh |
Giám khảo chấm theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm phần bằng nhau:
- Fluency and Coherence: nói trôi, ít ngập ngừng, ý nối với ý.
- Lexical Resource: vốn từ đủ rộng và dùng đúng chỗ.
- Grammatical Range and Accuracy: dùng được nhiều dạng câu và ít sai.
- Pronunciation: phát âm rõ, có trọng âm và ngữ điệu.
Từ vựng nằm ở tiêu chí thứ hai, nhưng kéo cả ba tiêu chí còn lại: thiếu cụm từ thì bạn ngập ngừng, câu ngắn cụt, và từ ít dùng thường phát âm sai. Cách quy đổi bốn tiêu chí thành band có trong bài band điểm IELTS và thang điểm.
Vì sao học từ đơn mà vẫn không nói được?
Vì khi nói, não không ghép từng từ một mà lấy ra cả cụm có sẵn. Người bản ngữ nói "take up a hobby", "a tight deadline", "get around the city" như một khối, không nghĩ từng chữ.
Bạn học "hobby" nghĩa là sở thích, nhưng đến lúc nói "bắt đầu một sở thích mới" thì dịch từng chữ hoặc bí hẳn. Đó là khoảng trống giữa biết từ và dùng được từ. Collocation, tức cụm từ hay đi cùng nhau, lấp khoảng trống này.
Thêm một lý do: đề Speaking hỏi theo chủ đề, và mỗi chủ đề có bộ cụm từ riêng. Danh sách "3000 từ thông dụng" rải đều mọi nơi nhưng không đủ sâu để nói hai phút liền về một đề tài. Học theo chủ đề, bạn gom đủ 15 đến 20 cụm cho một đề tài, đủ cho cả ba phần.
Chủ đề IELTS Speaking hay gặp
Có khoảng mười chủ đề quay lại thường xuyên ở cả ba phần. Học kỹ mười chủ đề này trước, rồi mở rộng sau.
- Work and study: công việc hiện tại, ngành học, vì sao chọn.
- Hometown and accommodation: quê quán, nơi đang ở, nhà cửa.
- Hobbies and free time: sở thích, cuối tuần làm gì.
- Technology: điện thoại, mạng xã hội, ứng dụng hay dùng.
- Environment: ô nhiễm, rác, tái chế, thời tiết.
- Education: trường học, cách học, thầy cô.
- Health: ăn uống, thể thao, giấc ngủ.
- Travel: chuyến đi, nơi muốn đến, du lịch trong nước.
- Food: món ăn, nấu nướng, ăn ngoài.
- Family and friends: người thân, bạn bè, thời thơ ấu.
Một chủ đề xuất hiện ở cả ba phần dưới ba dạng. Part 1 hỏi "Do you like cooking?", Part 2 bảo bạn tả một bữa ăn đáng nhớ, Part 3 hỏi thói quen ăn uống trong nước thay đổi ra sao. Cùng bộ cụm từ, bạn dùng được ba lần.
Cụm từ mẫu cho ba chủ đề
Dưới đây là cụm từ mẫu cho ba chủ đề, mỗi cụm có nghĩa ngắn để bạn hình dung cách gom từ. Các chủ đề còn lại bạn gom theo cùng cách.
Work and study:
- a nine-to-five job: việc hành chính giờ cố định.
- meet a tight deadline: kịp một hạn chót gấp.
- a hands-on course: khóa học thiên về thực hành.
- juggle work and study: vừa làm vừa học.
Hometown:
- a close-knit community: cộng đồng gắn bó.
- a bustling city centre: trung tâm thành phố nhộn nhịp.
- within walking distance of: đi bộ tới được.
- a laid-back atmosphere: không khí thư thả.
Technology:
- be glued to one's phone: dán mắt vào điện thoại.
- keep in touch with: giữ liên lạc với.
- cut down on screen time: giảm giờ nhìn màn hình.
- rely heavily on: phụ thuộc nhiều vào.
Mỗi cụm trên đều ngắn, dễ phát âm. Bạn không cần cụm lạ để lên band, bạn cần cụm đúng và dùng tự nhiên.
Cách học một cụm từ để nói ra được
Một cụm từ chỉ thành của bạn khi nó đã qua miệng bạn vài lần trong một câu về chính bạn. Đọc hiểu thôi thì chưa đủ.
- Đọc cụm trong một câu ví dụ, hiểu nghĩa và ngữ cảnh. Để ý giới từ đi kèm, ví dụ "rely on" chứ không phải "rely in".
- Chép tay cụm đó một lần, kèm nghĩa ngắn. Chép tay chậm hơn gõ, nhưng mình thấy nhớ lâu hơn.
- Đặt một câu về chính bạn, không lấy câu trong sách. "I juggle work and study because I take evening classes" là của bạn, dễ nhớ hơn câu của ai khác.
- Nói to câu đó ba lần. Nếu được, ghi âm rồi nghe lại để bắt lỗi phát âm.
- Ôn lại cách quãng: ngày mai, ba ngày sau, một tuần sau. Mỗi lần ôn, nói lại câu, không đọc thầm.
Bước 3 và 4 là hai bước nhiều bạn bỏ qua, và cũng là lý do có danh sách từ đẹp mà vào phòng thi vẫn không nói được.
Lỗi hay gặp khi học từ vựng Speaking
Bốn lỗi dưới đây làm điểm Lexical Resource đứng yên dù bạn học rất chăm, và bạn tự kiểm được bằng cách ghi âm câu trả lời của mình.
- Học từ to: nhồi từ hiếm như "ubiquitous", "plethora" vào câu trả lời về bữa sáng. Giám khảo nhận ra ngay từ dùng không đúng chỗ.
- Nhồi idiom: mỗi câu một thành ngữ nghe như đọc thuộc. Một hai idiom đúng ngữ cảnh trong cả bài là đủ.
- Học thuộc bài mẫu: giám khảo nhận ra bài học thuộc và sẽ đổi câu hỏi. Khi đó bạn bí vì không có cụm từ của riêng mình.
- Phát âm sai cụm đã học: học qua mắt mà không nghe, nên trọng âm sai. Cụm từ nghe không ra thì không tính điểm từ vựng.
Kế hoạch 10 phút mỗi ngày với flashcard
Mười phút mỗi ngày với flashcard đủ để giữ vốn cụm từ không rơi rụng, miễn là ngày nào cũng làm. Một buổi hai tiếng cuối tuần không thay được.
Một phiên mười phút chia như sau:
- Ba phút: ôn thẻ cũ đến hạn. Lật thẻ, nói to câu của mình, rồi mới xem mặt sau.
- Bốn phút: học ba đến năm cụm mới trong cùng một chủ đề, đi đủ năm bước.
- Ba phút: chọn một câu hỏi Part 1 của chủ đề đó, trả lời bằng miệng 30 giây, cố dùng hai cụm vừa học.
Mỗi tuần một chủ đề, mười tuần đi hết mười chủ đề hay gặp, rồi quay lại từ đầu để luyện Part 2 và Part 3 với cùng bộ cụm. Nếu bạn đang theo một lộ trình dài hơn, mục từ vựng trong lộ trình học IELTS từ 5.0 lên 7.0 ghép vừa với kế hoạch này.
Bạn có thể tự làm thẻ, hoặc dùng bộ thẻ cụm từ theo chủ đề cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 trên Aimhigher ở /bo-the. Mỗi thẻ có cụm, nghĩa, câu mẫu, và app nhắc ôn theo quãng để bạn khỏi tự tính ngày.
Câu hỏi hay gặp
Cần bao nhiêu cụm từ cho mỗi chủ đề?
Khoảng 15 đến 20 cụm dùng được là đủ cho một chủ đề ở cả ba phần. Nhiều hơn mà không nói ra được thì không giúp gì.
Có nên học từ vựng Speaking chung với Writing không?
Một phần dùng chung được, nhất là ở các chủ đề như environment hay education. Nhưng Speaking cần cụm ngắn, nói tự nhiên, còn Writing Task 2 cần từ trang trọng hơn. Học chung một bộ thì đánh dấu cụm nào dùng được cả hai.
Học bao lâu thì thấy khác?
Sau vài tuần học đều mười phút mỗi ngày, bạn thường thấy mình trả lời Part 1 trôi hơn vì cụm từ bật ra sẵn. Part 2 và Part 3 cần lâu hơn vì đòi hỏi cả cách triển khai ý. Tốc độ mỗi người khác nhau, không ai hứa trước được band.
Tóm lại
IELTS Speaking kéo dài 11 đến 14 phút với ba phần, và từ vựng ảnh hưởng tới cả bốn tiêu chí chấm. Học từ đơn không giúp bạn nói được, vì não lấy ra cả cụm khi nói. Gom 15 đến 20 cụm cho mỗi chủ đề hay gặp, mỗi cụm đi đủ năm bước: đọc, chép, đặt câu về mình, nói to, ôn cách quãng. Mười phút mỗi ngày với flashcard, mỗi tuần một chủ đề, là đủ để giữ nhịp.
Bài liên quan
Gia sư IELTS: cách chọn và câu hỏi nên hỏi trước buổi đầu
Cách chọn gia sư IELTS theo band từng kỹ năng và phiếu điểm TRF, 10 câu nên hỏi trước buổi đầu, 6 dấu hiệu nên tránh và cách học thử.
Tự học IELTS tại nhà: kế hoạch, tài liệu và lúc nào nên tìm gia sư
Tự học IELTS tại nhà hợp với ai, kế hoạch tuần 6 đến 8 giờ, tài liệu gốc nên dùng, học online khác gì, và 3 dấu hiệu bạn nên tìm gia sư chấm bài.