IELTS Reading: các dạng câu hỏi và cách chia 60 phút

Đội ngũ Aimhigher 9 phút đọc

IELTS Reading là phần thi đọc hiểu dài 60 phút, gồm 3 bài đọc và 40 câu hỏi. Mỗi câu đúng được 1 điểm, tổng số câu đúng quy ra band từ 0 đến 9. Khi thi trên giấy, không có thời gian riêng để chép đáp án như bên Listening, nên 60 phút đó phải đủ cho cả đọc, làm và điền phiếu.

Nhiều bạn mất điểm phần này không phải vì đọc kém, mà vì chưa quen dạng câu hỏi và chia thời gian sai. Bài này đi lần lượt từ cách chấm, dạng câu hỏi, cách chia giờ, đến từ vựng và lỗi hay gặp. Nếu bạn chưa rõ bài thi gồm những gì, đọc trước bài IELTS là gì.

IELTS Reading là gì và chấm điểm ra sao?

Reading là phần thứ hai của buổi thi chính, ngay sau Listening. Bạn đọc 3 bài, mỗi bài 12 đến 14 câu, tổng 40 câu trong 60 phút. Câu sai không bị trừ điểm, nên không bao giờ để trống.

Academic và General Training khác nguồn bài. Academic lấy từ sách, tạp chí, báo cáo học thuật, cả 3 bài đều dài và nặng từ vựng. General Training lấy từ thông báo, quảng cáo, sổ tay nhân viên, chỉ bài cuối dài tương đương. Vì đề General Training dễ hơn, bạn cần nhiều câu đúng hơn để đạt cùng band.

Bảng dưới là mức khoảng để hình dung, không phải quy định. Ngưỡng chính xác lệch chút giữa các đề, nên xem bảng chính thức trên trang IDP hoặc British Council.

Band (khoảng)Academic: số câu đúngGeneral Training: số câu đúng
7.030 đến 3234 đến 35
6.527 đến 2932 đến 33
6.023 đến 2630 đến 31
5.519 đến 2227 đến 29
5.015 đến 1823 đến 26

Điểm Reading là một trong bốn điểm thành phần để tính band tổng. Cách làm tròn có trong bài về band điểm và thang điểm.

Các dạng câu hỏi IELTS Reading và thứ tự nên làm

Có khoảng 10 dạng câu hỏi hay gặp, chia thành hai nhóm: đáp án đi theo thứ tự bài đọc, và không theo thứ tự. Biết một câu thuộc nhóm nào giúp bạn quyết định làm trước hay sau.

  1. True/False/Not Given: so một nhận định với thông tin trong bài.
  2. Yes/No/Not Given: giống dạng trên nhưng so với quan điểm tác giả.
  3. Matching headings: chọn tiêu đề cho từng đoạn, hỏi ý chính.
  4. Matching information: tìm đoạn chứa một thông tin cho trước.
  5. Matching features: nối tên người, năm, địa danh với ý tương ứng.
  6. Sentence completion: điền từ lấy nguyên từ bài, có giới hạn số từ.
  7. Summary completion: điền vào đoạn tóm tắt, có khi cho sẵn danh sách từ.
  8. Multiple choice: chọn A, B, C, D, tốn giờ vì phải loại từng phương án.
  9. Short answer: trả lời ngắn bằng từ trong bài.
  10. Diagram, flow chart, table label: điền nhãn cho hình, sơ đồ hoặc bảng.
DạngTheo thứ tự bài?Nên làm khi nào
True/False/Not Given, Yes/No/Not GivenCóLàm đầu, đi lần lượt từng câu
Sentence, summary completion, short answerCóLàm đầu hoặc giữa, dò theo từ khoá
Multiple choiceCóLàm giữa, để dành thời gian loại phương án
Diagram, flow chart, table labelPhần lớnLàm giữa, tìm đoạn mô tả hình trước
Matching headingsTheo đoạnLàm khi đã đọc qua từng đoạn vì các dạng khác
Matching information, matching featuresKhôngLàm cuối, lúc bạn đã nhớ bài nói gì ở đâu

Một bài đọc thường ghép 2 đến 3 nhóm câu. Làm nhóm theo thứ tự trước, vì vừa làm vừa đọc được bài theo chiều xuôi. Nhóm không theo thứ tự để cuối, lúc đó bạn đã biết sơ mỗi đoạn nói gì.

Cách chia 60 phút cho 3 bài đọc

Cách chia hay dùng là bài 1 khoảng 17 phút, bài 2 khoảng 20 phút, bài 3 khoảng 23 phút. Ba bài tăng dần độ khó, nên bài 1 làm nhanh để lấy trọn điểm dễ, dồn giờ dư cho bài 3. Nếu mới luyện, chia đều 20 phút mỗi bài rồi điều chỉnh sau vài đề cũng ổn.

Trong mỗi bài, mình thường đi như sau:

  1. Dành 2 đến 3 phút đọc tiêu đề, câu đầu mỗi đoạn và hình minh họa.
  2. Đọc nhóm câu hỏi đầu, gạch từ khoá, rồi mới quay lại bài để tìm.
  3. Không dừng quá 1,5 phút ở một câu. Đánh dấu, làm tiếp, quay lại nếu còn giờ.
  4. Hết giờ của bài, điền ngay vào phiếu nếu thi giấy. Đừng dồn 40 câu chép ở phút cuối.
  5. Trước khi sang bài sau, điền hết ô trống bằng phương án hợp lý nhất.

Thi trên máy, đồng hồ chỉ báo tổng giờ còn lại, bạn phải tự nhớ mốc chuyển bài.

Skimming và scanning: dùng khi nào

Skimming là đọc lướt để nắm ý chính, scanning là quét mắt tìm một chi tiết cụ thể. Skimming dùng lúc vừa mở bài và với matching headings; scanning dùng khi câu hỏi có tên riêng, số, năm, chữ viết hoa hoặc thuật ngữ.

Hai kỹ thuật này chỉ giúp bạn tìm đúng chỗ. Tìm được rồi, bạn phải đọc kỹ 2 đến 3 câu quanh đó để đối chiếu với câu hỏi, vì đáp án hiếm khi nằm ở đúng từ vừa quét thấy. Đọc câu hỏi trước rồi quét có mục đích luôn nhanh hơn skim cả bài rồi quên.

Vì sao từ vựng quyết định điểm Reading

Đề thi hiếm khi dùng nguyên văn từ trong câu hỏi, đáp án luôn nằm sau một lớp paraphrase. Câu hỏi viết "the cost decreased", bài viết "prices fell". Câu hỏi viết "a decade", bài viết "ten years". Không biết cặp từ đồng nghĩa thì scanning không ra.

Cách học từ hợp với Reading là học theo bài đã làm, không học danh sách rời:

  • Sau mỗi bài, chép cặp paraphrase vào thẻ: từ trong câu hỏi một mặt, từ trong bài mặt kia.
  • Ghi cả từ nối như however, although, despite, vì bẫy False và Not Given thường nằm ở đó.
  • Ôn thẻ mỗi ngày khoảng 10 phút, lặp nhiều lần thay vì học dồn.

Nếu không muốn tự gõ thẻ, Aimhigher có bộ thẻ từ vựng cho Reading ở /bo-the, bạn chỉ cần ôn theo lịch.

Lỗi hay gặp khi làm Reading

Phần lớn điểm rơi của Reading đến từ sáu lỗi dưới đây, và đều sửa được bằng thói quen.

  • Đọc hết bài rồi mới làm: mất 8 đến 10 phút và quên gần hết. Đọc câu hỏi trước.
  • Bị bẫy Not Given: bạn suy ra từ kiến thức ngoài đời. False chỉ khi bài nói ngược lại, bài không nhắc thì là Not Given.
  • Chép sai chính tả: dạng điền từ phải chép đúng từng chữ, kể cả số ít số nhiều.
  • Quá số từ quy định: đề ghi NO MORE THAN TWO WORDS thì ba từ là sai. Mạo từ a, the cũng tính là một từ.
  • Sa lầy một câu khó: mỗi câu chỉ 1 điểm. Bốn phút cho một câu khó bằng hai câu dễ bỏ lỡ.
  • Không đổi tốc độ giữa ba bài: bài 1 làm chậm như bài 3 là mất điểm dễ ở cuối.

Kế hoạch luyện Reading mỗi tuần

Một tuần nên có hai buổi làm bài đọc lẻ có bấm giờ, một buổi làm trọn đề 60 phút, và mỗi ngày 10 phút ôn từ.

  • Hai buổi, mỗi buổi một bài đọc bấm giờ 20 phút. Chấm xong, phân loại từng câu sai: không biết từ, không tìm thấy chỗ, hay dính bẫy logic. Ba lý do cần ba cách sửa khác nhau.
  • Một buổi làm trọn đề 3 bài trong 60 phút để quen sức bền và tập chuyển bài đúng giờ.
  • Mỗi ngày 10 phút ôn cặp paraphrase, thêm 15 phút đọc báo hoặc bài khoa học phổ thông bằng tiếng Anh.
  • Ghi số câu đúng mỗi tuần. Nếu bốn tuần không nhích, đổi cách phân tích lỗi chứ đừng làm thêm đề.

Nếu cần ghép Reading vào lịch chung bốn kỹ năng, xem lộ trình học IELTS từ 5.0 lên 7.0.

Câu hỏi hay gặp

Có được viết lên đề thi Reading không?

Thi trên giấy, bạn được gạch chân và ghi chú thẳng lên đề, chỉ phiếu trả lời mới được chấm. Thi trên máy có công cụ bôi màu và ghi chú trên màn hình. Cả hai đều nên dùng để đánh dấu từ khoá.

Nên làm bài 3 trước vì khó hơn?

Không. Mỗi câu ở cả ba bài đều 1 điểm như nhau, nên bài dễ làm trước để chắc điểm. Bài 3 để cuối, còn bao nhiêu phút làm bấy nhiêu.

Làm sao phân biệt False và Not Given?

False là khi bài nói điều ngược lại với nhận định. Not Given là khi bài không có thông tin để kết luận đúng hay sai. Nếu bạn phải dựa vào suy đoán ngoài bài mới trả lời được, gần như chắc chắn đó là Not Given.

Tóm lại

IELTS Reading gồm 3 bài, 40 câu, 60 phút, không có giờ chép đáp án riêng khi thi giấy. Mười dạng câu hỏi chia thành nhóm theo thứ tự và không theo thứ tự, nhóm theo thứ tự làm trước. Chia giờ kiểu 17, 20, 23 phút, đọc câu hỏi trước rồi mới quét bài. Từ vựng và paraphrase quyết định bạn có tìm thấy đáp án hay không, nên học từ theo bài đã làm và ôn mỗi ngày.