Từ vựng chủ đề · Xã hội
0/6 cặp
0,00s
affirmative action
social responsibility
trách nhiệm xã hội
xã hội
tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện
society
bất bình đẳng thu nhập
lương hưu
charity
income inequality
pension
chính sách ưu tiên nhóm thiệt thòi
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.