Từ vựng chủ đề · Quảng cáo

1/20
Từ mới
n

advert

/ˈædvɜːt/

Chạm để lật (hoặc nhấn Space)

advert/ˈædvɜːt/n

quảng cáo, mẩu quảng cáo

Cụm từ hay gặp
a TV advert · an advert for something · place an advert
Ví dụ
I often skip adverts on YouTube because they interrupt the video.
  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết