Từ vựng chủ đề · Lịch sử
0/6 cặp
0,00s
(n) quá khứ; (adj) đã qua
uprising
dòng thời gian, niên biểu
trận đánh, trận chiến
cuộc nổi dậy, khởi nghĩa
in retrospect
timeline
sách giáo khoa
textbook
nhìn lại thì, khi hồi tưởng
past
battle
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.