Từ mới
n
city
/ˈsɪti/
Chạm để lật (hoặc nhấn Space)
city/ˈsɪti/n
thành phố
- Cụm từ hay gặp
- city centre · a big city · city dwellers · city life
- Ví dụ
- City life offers more job opportunities, but it can be extremely stressful.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết