Từ vựng chủ đề · Đô thị
0/6 cặp
0,00s
rural
litter
urbanisation
khu dân cư tự phát, khu ổ chuột
thuộc nông thôn
sự đô thị hóa
countryside charm
city
(n) rác vứt bừa bãi; (v) xả rác
thành phố
informal settlement
nét quyến rũ của vùng quê
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.