Từ vựng chủ đề · Chính phủ
0/6 cặp
0,00s
minister
privatisation
manifesto
bộ trưởng
civil liberties
ứng cử viên
voter turnout
sự tư nhân hóa
candidate
tỷ lệ cử tri đi bầu
quyền tự do dân sự
cương lĩnh, tuyên ngôn tranh cử
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.