Từ vựng chủ đề · Ẩm thực
0/6 cặp
0,00s
khẩu phần; phần
(adj) cao cấp, sành ăn; (n) người sành ăn
catering
gourmet
portion
genetically modified
nutritious
bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
dịch vụ cung cấp đồ ăn uống
ngon miệng, dễ ăn; dễ chấp nhận
biến đổi gen
palatable
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.