Oxford 3000 · B1 (1/2) · absolutely → lay

1/345

absolutely

Chạm hoặc nhấn Space để lật

hoàn toàn, tuyệt đối; (dùng để đáp) chắc chắn rồi

/ˈæbsəluːtli/adv
  • absolutely right
  • absolutely sure
  • absolutely nothing
  • absolutely not

“You're absolutely right.”

Dùng với tính từ mạnh (absolutely amazing), tránh 'absolutely good'. Có thể đứng một mình để đồng ý.

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết