Oxford 3000 · A1 (2/2) · lunch → yourself

1/449

lunch

Chạm hoặc nhấn Space để lật

bữa trưa

/lʌntʃ/n
  • have lunch
  • lunch break
  • for lunch
  • a packed lunch

“Let's have lunch together tomorrow.”

Nói 'have lunch', không thêm 'the' hay 'a': không nói 'have a lunch' trừ khi có tính từ (a light lunch).

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết