the
Chạm hoặc nhấn Space để lật
(mạo từ xác định) cái, con, người... (đã biết, đã nhắc đến)
/ðə/
- the first time
- the same as
- the + adj (the rich)
- the more..., the better
“I bought a book and a pen. The book was cheap.”
Đọc /ði/ trước nguyên âm (the apple). Không dùng 'the' trước danh từ chung chung số nhiều: 'I like cats', không nói 'the cats'.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết