1000 từ tiếng Anh thông dụng nhất · 1–500

1/500

the

Chạm hoặc nhấn Space để lật

(mạo từ xác định) cái, con, người... (đã biết, đã nhắc đến)

/ðə/
  • the first time
  • the same as
  • the + adj (the rich)
  • the more..., the better

“I bought a book and a pen. The book was cheap.”

Đọc /ði/ trước nguyên âm (the apple). Không dùng 'the' trước danh từ chung chung số nhiều: 'I like cats', không nói 'the cats'.

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết