Academic Word List (2/2) · Sublist 6–10

1/269

abstract

Chạm hoặc nhấn Space để lật

(adj) trừu tượng; (n) bản tóm tắt (bài báo khoa học)

/ˈæbstrækt/adj
  • abstract idea/concept
  • abstract art
  • in the abstract

“Love and freedom are abstract ideas that are hard to define.”

Trái nghĩa: concrete (cụ thể). Khi là động từ /æbˈstrækt/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết