Từ vựng chủ đề · Truyền thông
0/6 cặp
0,00s
search engine
channel
kênh
reality show
media ownership
programme
công cụ tìm kiếm
trang web
chương trình truyền hình thực tế
quyền sở hữu truyền thông
website
chương trình
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.