Từ vựng chủ đề · Nhà ở
0/6 cặp
0,00s
dilapidated
multigenerational
sự trục xuất khỏi nhà, đuổi nhà
social housing
quyền sở hữu
nhà ở xã hội
nhiều thế hệ
eviction
ownership
khủng hoảng nhà ở
housing crisis
đổ nát, hư hỏng nặng
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.