Từ vựng chủ đề · Kinh doanh

1/20
Từ mới
n

business

/ˈbɪznəs/

Chạm để lật (hoặc nhấn Space)

business/ˈbɪznəs/n

việc kinh doanh; doanh nghiệp

Cụm từ hay gặp
run a business · start a business · small businesses · do business with
Ví dụ
Many young people dream of running their own business instead of working for others.
  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết