Từ vựng TOEIC (TSL) 2/3 · 501–1000

1/500

lawn

Chạm hoặc nhấn Space để lật

bãi cỏ (cắt ngắn trong vườn, công viên)

/lɔːn/n
  • mow the lawn
  • a front lawn
  • keep off the lawn

“My father mows the lawn every Sunday morning.”

Phát âm /lɔːn/, dễ nhầm với "loan" /ləʊn/ (khoản vay). "Grass" là cỏ nói chung.

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết