lawn
Chạm hoặc nhấn Space để lật
bãi cỏ (cắt ngắn trong vườn, công viên)
/lɔːn/n
- mow the lawn
- a front lawn
- keep off the lawn
“My father mows the lawn every Sunday morning.”
Phát âm /lɔːn/, dễ nhầm với "loan" /ləʊn/ (khoản vay). "Grass" là cỏ nói chung.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết