pastry
Chạm hoặc nhấn Space để lật
bánh ngọt (nướng); bột nhào làm bánh
/pˈeɪstɹi/n
- pastry chef
- puff pastry
- coffee and pastries
“The café serves fresh coffee and pastries every morning.”
Đọc /ˈpeɪstri/ ("pây"), không đọc "pas-try". Không đếm được khi chỉ bột bánh, đếm được khi chỉ chiếc bánh.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết