Từ vựng TOEIC (TSL) 3/3 · 1001–1250

1/250

pastry

Chạm hoặc nhấn Space để lật

bánh ngọt (nướng); bột nhào làm bánh

/pˈeɪstɹi/n
  • pastry chef
  • puff pastry
  • coffee and pastries

“The café serves fresh coffee and pastries every morning.”

Đọc /ˈpeɪstri/ ("pây"), không đọc "pas-try". Không đếm được khi chỉ bột bánh, đếm được khi chỉ chiếc bánh.

  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết