abandon
Chạm hoặc nhấn Space để lật
bỏ rơi, ruồng bỏ; từ bỏ (kế hoạch, ý định)
/əˈbændən/v
- abandon a plan
- abandoned building
- abandon hope
- abandon ship
“They had to abandon their car in the snow and walk home.”
Mang sắc thái mạnh, bỏ hẳn không quay lại. 'Abandon an idea/attempt' = từ bỏ, trang trọng hơn 'give up'.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết