difficulty
Chạm hoặc nhấn Space để lật
sự khó khăn; điều gây trở ngại
/ˈdɪfɪkəlti/n
- have difficulty (in) doing something
- financial difficulties
- without difficulty
- face difficulties
“She had difficulty finding a job after university.”
Cấu trúc: have difficulty + V-ing (không dùng to V). Số nhiều 'difficulties' chỉ những rắc rối cụ thể.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết