Collocation · Thể thao
0/6 cặp
0,00s
cơ sở thể thao
tập luyện chăm chỉ
commercialisation of sport
professional athletes
stay in shape
sự thương mại hóa thể thao
support a team
vận động viên chuyên nghiệp
ủng hộ một đội
train hard
giữ dáng cân đối
a sports facility
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.