Collocation · Môi trường
0/6 cặp
0,00s
carbon emissions
làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
tầng ô-zôn
deplete natural resources
tái chế rác thải
lượng khí thải carbon
protect the environment
ô nhiễm không khí
recycle waste
bảo vệ môi trường
air pollution
the ozone layer
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.