Collocation · Kinh doanh
0/6 cặp
0,00s
take a calculated risk
close a deal
gain market share
chấp nhận rủi ro có tính toán
a venture capital firm
run at a loss
giành thêm thị phần
công ty đầu tư mạo hiểm
go bankrupt
phá sản
chốt thỏa thuận, chốt hợp đồng
kinh doanh thua lỗ
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.