Collocation · Khoa học
0/6 cặp
0,00s
phát minh ra một cỗ máy
invent a machine
gene editing
xét nghiệm, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm
tiến hành nghiên cứu
a laboratory test
học thuyết khoa học
carry out research
a scientific theory
a scientific breakthrough
bước đột phá khoa học
chỉnh sửa gen
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.