Collocation · Giao thông
0/6 cặp
0,00s
obey the speed limit
discourage car use
hạn chế, ngăn việc dùng ô tô
introduce a congestion charge
giá nhiên liệu
fuel prices
wear a seat belt
budget airlines
thắt dây an toàn
hãng hàng không giá rẻ
áp dụng phí vào khu vực đông đúc
tuân thủ giới hạn tốc độ
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.