Từ mới
collocation
keep a pet
/kiːp ə pet/
Chạm để lật (hoặc nhấn Space)
keep a pet/kiːp ə pet/collocation
nuôi thú cưng
- Cụm từ hay gặp
- keep a pet at home · be allowed to keep pets · keep a dog as a pet
- Ví dụ
- Keeping a pet can teach children to be responsible and caring.
- SpaceLật thẻ
- ←Chưa biết
- →Đã biết