Collocation · Động vật

1/20
Từ mới
collocation

keep a pet

/kiːp ə pet/

Chạm để lật (hoặc nhấn Space)

keep a pet/kiːp ə pet/collocation

nuôi thú cưng

Cụm từ hay gặp
keep a pet at home · be allowed to keep pets · keep a dog as a pet
Ví dụ
Keeping a pet can teach children to be responsible and caring.
  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết