Collocation · Đô thị và giao thông
0/6 cặp
0,00s
public transport
phương tiện giao thông công cộng
rural areas
con đường đông xe
the rural exodus
vùng nông thôn
giá bất động sản
đi xe buýt
take the bus
làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị
a busy road
property prices
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.