Collocation · Chính phủ
0/6 cặp
0,00s
a social security system
trốn thuế
an authoritarian regime
tax evasion
vận động hành lang chính phủ
curb corruption
hệ thống an sinh xã hội
chính quyền/hội đồng địa phương
a local council
kiềm chế, hạn chế tham nhũng
chế độ độc tài, chuyên chế
lobby the government
Chạm một từ rồi chạm nghĩa của nó. Mỗi lần ghép sai bị cộng 1 giây.