Từ vựng TOEIC · Kinh doanh · Hạng 501–1000

1/50

sustainable

  • bền vững; có thể duy trì lâu dài

Tắt màn hình hoặc chuyển app vẫn nghe tiếp; dừng và chuyển từ ở màn hình khoá hoặc tai nghe.