Từ vựng TOEIC · Kinh doanh · Hạng 1501–1744

1/20
Từ mới

spill

/spɪl/

Chạm để lật (hoặc nhấn Space)

spill/spɪl/
  • làm đổ, tràn ra (chất lỏng)
  • Danh từsự tràn
Cụm từ hay gặp
spill coffee on something · spill over · oil spill · spill the beans
Ví dụ
I accidentally spilled coffee on my laptop.
  • SpaceLật thẻ
  • ←Chưa biết
  • →Đã biết